mặt trăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên thể tự nhiên duy nhất quay quanh Trái Đất, thường được nhìn thấy trên bầu trời đêm khi được Mặt Trời chiếu sáng: "mặt trăng" là tên gọi phổ thông để chỉ vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, có ánh sáng phản chiếu từ Mặt Trời và thay đổi hình dạng biểu kiến theo chu kỳ.
- Hình ảnh, biểu tượng của vệ tinh này, thường gắn liền với vẻ đẹp, sự lãng mạn hoặc các chu kỳ thời gian: "mặt trăng" cũng được dùng để chỉ hình ảnh biểu tượng, mang ý nghĩa văn hóa, thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đêm nay, mặt trăng tròn và sáng vằng vặc. (Ánh sáng của vệ tinh Trái Đất vào đêm nay rất tròn và rõ.)
- Ánh mặt trăng chiếu xuống mặt hồ tạo nên một khung cảnh thơ mộng. (Ánh sáng phản chiếu từ thiên thể này làm cho cảnh vật trở nên đẹp như trong thơ.)
- Theo dõi các pha của mặt trăng giúp con người xác định lịch âm. (Việc quan sát sự thay đổi hình dạng biểu kiến của nó là cơ sở cho một hệ thống lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt trăng máu": hiện tượng thiên văn xảy ra khi nguyệt thực toàn phần, khiến mặt trăng có màu đỏ cam.
- Hiện tượng mặt trăng máu thu hút rất nhiều người quan sát thiên văn.
- "sống trên mặt trăng": cách nói ví von chỉ người có suy nghĩ xa rời thực tế, mơ mộng.
- Đừng có sống trên mặt trăng nữa, hãy nhìn vào thực tế đi.
Biến thể và từ gần giống
- Trăng (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc nói giản dị.
- Đêm rằm, trăng sáng như gương.
- Vệ tinh (danh từ): từ chỉ các thiên thể quay quanh một hành tinh; "mặt trăng" là vệ tinh của Trái Đất.
- Vầng trăng (danh từ): từ dùng trong văn học để chỉ hình ảnh mặt trăng một cách trân trọng, đẹp đẽ.
- Vầng trăng đang lên ở phía chân trời.
Từ đồng nghĩa
- Trăng: từ cùng nghĩa, trang trọng hoặc văn chương hơn.
- Hằng Nga (danh từ): tên gọi trong thần thoại, thường dùng trong văn học để chỉ mặt trăng hoặc hình ảnh liên tưởng.
- Ông trăng: cách gọi thân mật, dân dã, thường dùng khi nói với trẻ em.
Thành ngữ liên quan
- "Trăng bao nhiêu tuổi trăng già / Núi bao nhiêu tuổi gọi là núi non?": thành ngữ/câu ca dao nói về sự vĩnh hằng, bí ẩn của tự nhiên.
- "Theo trăng" / "Mờ trăng": các cụm từ trong thơ ca chỉ việc đi dưới ánh trăng hoặc cảnh vật mờ ảo dưới ánh trăng.
- Bước đi thơ thẩn theo trăng.
- "Mặt trăng, mặt trời": cụm từ thường dùng để chỉ hai thiên thể đối lập, tượng trưng cho âm-dương, đêm-ngày.
- X. Trăng.